闓爽 kǎi shuǎng · khải sảng Hán Việt: khải sảng · Pinyin: kǎi shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 爽 (sảng)Pinyinkǎi shuǎngHán Việtkhải sảngCấu tạo闓 + 爽 · khải + sảng nghĩa thành phần: khải + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开朗。Tân Hoa Tự Điển 1.开朗。