闓疏

kǎi shū khải sơ

Hán Việt: khải sơ · Pinyin: kǎi shū

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开朗通达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开朗通达。