闓置 kǎi zhì · khải trí Hán Việt: khải trí · Pinyin: kǎi zhì Tổng quan Cấu tạo: 闓 (khải) + 置 (trí)Pinyinkǎi zhìHán Việtkhải tríCấu tạo闓 + 置 · khải + trí nghĩa thành phần: khải + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开设;设置。Tân Hoa Tự Điển 1.开设;设置。