闓闡

kǎi chǎn khải xiển

Hán Việt: khải xiển · Pinyin: kǎi chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (xiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解说;阐释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解说;阐释。