阀芯 fá xīn·phiệt tâm Hán Việt: phiệt tâm · Pinyin: fá xīn Tổng quan trục van Cấu tạo: 閥 (phiệt) + 芯 (tâm)Pinyinfá xīnHán Việtphiệt tâmTừ loạidanhCấu tạo閥 + 芯 · phiệt + tâm nghĩa thành phần: phiệt + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trục vanTần suất từ trục vanEngCihui valve stemTần suất từ valve stem Từ liên quan Gần nghĩa芯子 · 芯片 · 閥閱 · 閥閲 · 阀门 · 阀阅 · 芯片组 · 芯件