閥芯 fá xīn · phiệt tâm Hán Việt: phiệt tâm · Pinyin: fá xīn Tổng quan trục van Cấu tạo: 閥 (phiệt) + 芯 (tâm)Pinyinfá xīnHán Việtphiệt tâmCấu tạo閥 + 芯 · phiệt + tâm nghĩa thành phần: phiệt + tâm Nghĩa ViệtCihui trục vanEngCC-CEDICT valve stemCihui valve stem