阁不住 các bất trụ Hán Việt: các bất trụ Tổng quan Cấu tạo: 阁 (các) + 不 (bất) + 住 (trụ)Hán Việtcác bất trụCấu tạo阁 + 不 + 住 · các + bất + trụ nghĩa thành phần: các + bất + trụ