閡富 hé fù · ngại phú Hán Việt: ngại phú · Pinyin: hé fù Tổng quan Cấu tạo: 閡 (ngại) + 富 (phú)Pinyinhé fùHán Việtngại phúCấu tạo閡 + 富 · ngại + phú nghĩa thành phần: ngại + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.完备富丽∫,用同"该"。