閡隔

hé gé ngại cách

Hán Việt: ngại cách · Pinyin: hé gé

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隔绝,不相通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隔绝,不相通。