閫業 kǔn yè · khổn nghiệp Hán Việt: khổn nghiệp · Pinyin: kǔn yè Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 業 (nghiệp)Pinyinkǔn yèHán Việtkhổn nghiệpCấu tạo閫 + 業 · khổn + nghiệp nghĩa thành phần: khổn + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女的德业。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女的德业。