阃业

kǔn yèkhổn nghiệp

Hán Việt: khổn nghiệp · Pinyin: kǔn yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指妇女的德业。

Cấu tạo: 閫 (khổn) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妇女的德业。

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师