閫令

kǔn lìng khổn lệnh

Hán Việt: khổn lệnh · Pinyin: kǔn lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军令;将令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军令;将令。

Eng

  • Cihui 閫令 ǔnlìng n. <wr.> a woman's orders to her henpecked husband