阃仪

kǔn yíkhổn nghi

Hán Việt: khổn nghi · Pinyin: kǔn yí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妇女的容止。

Cấu tạo: 閫 (khổn) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的容止。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态