阃则

khổn tắc

Hán Việt: khổn tắc

Tổng quan

ách thức phép tắc mà đàn bà con gái phải theo. khổn tắc khổn tắc ☆Cách thức phép tắc mà đàn bà con gái phải theo.

Cấu tạo: (khổn) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách thức phép tắc mà đàn bà con gái phải theo. khổn tắc khổn tắc ☆Cách thức phép tắc mà đàn bà con gái phải theo.