閫命

kǔn mìng khổn mệnh

Hán Việt: khổn mệnh · Pinyin: kǔn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妻子的要求或规劝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妻子的要求或规劝。