閫外

kǔn wài khổn ngoại

Hán Việt: khổn ngoại · Pinyin: kǔn wài

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指京城或朝廷以外,亦指外任将吏驻守管辖的地域,与朝中﹑朝廷相对; 指国境之外; 指外任的将吏; 指家庭之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指京城或朝廷以外,亦指外任将吏驻守管辖的地域,与朝中﹑朝廷相对。 2.指国境之外。 3.指外任的将吏。 4.指家庭之外。