閫奧
khổn áo
Hán Việt: khổn áo · Pinyin: kǔn ào
Tổng quan
phòng trong cùng | (ví von) tim
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng trong cùng | (ví von) tim
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內心深處。唐.韓愈〈與崔群書〉:「至於心所仰服,考之言行而無瑕尤,窺之閫奧而不見畛域。」
Eng
- CC-CEDICT innermost room|(fig.) heart
- Cihui innermost room; (fig.) heart