阃奥
khổn áo
Hán Việt: khổn áo · Pinyin: kǔn ào
Tổng quan
phòng trong cùng
內心深處。唐.韓愈〈與崔群書〉:「至於心所仰服,考之言行而無瑕尤,窺之閫奧而不見畛域。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (ví von) tim
- Biên soạn 閫奧 ǔn'ào n. 1. inner part of a large building 2. essence of learning
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內心深處。唐.韓愈〈與崔群書〉:「至於心所仰服,考之言行而無瑕尤,窺之閫奧而不見畛域。」
Eng
- Cihui innermost room; (fig.) heart