閫威

kǔn wēi khổn uy

Hán Việt: khổn uy · Pinyin: kǔn wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓悍妇的气焰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓悍妇的气焰。

Eng

  • Cihui 閫威 ǔnwēi n. <wr.> overwhelming authority of a shrewish wife