閫帥

kǔn shuài khổn suất

Hán Việt: khổn suất · Pinyin: kǔn shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地方上的军事统帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指地方上的军事统帅。