閫席

kǔn xí khổn tịch

Hán Việt: khổn tịch · Pinyin: kǔn xí

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对妇女进行教化的职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指对妇女进行教化的职务。