閫幕

kǔn mù khổn mạc

Hán Việt: khổn mạc · Pinyin: kǔn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代将帅的府署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代将帅的府署。