閫德
khổn đức
Hán Việt: khổn đức · Pinyin: kǔn dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妇女的德行; 指妇女给人的恩惠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的德行。 2.指妇女给人的恩惠。
Eng
- Cihui 閫德 ǔndé n. feminine virtues
Hán Việt: khổn đức · Pinyin: kǔn dé