閫政 kǔn zhèng · khổn chánh Hán Việt: khổn chánh · Pinyin: kǔn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 政 (chánh)Pinyinkǔn zhèngHán Việtkhổn chánhCấu tạo閫 + 政 · khổn + chánh nghĩa thành phần: khổn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妻子掌管的家政。Tân Hoa Tự Điển 1.妻子掌管的家政。