閫教 kǔn jiào · khổn giáo Hán Việt: khổn giáo · Pinyin: kǔn jiào Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 教 (giáo)Pinyinkǔn jiàoHán Việtkhổn giáoCấu tạo閫 + 教 · khổn + giáo nghĩa thành phần: khổn + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指后妃或妻妾的训戒。Tân Hoa Tự Điển 1.指后妃或妻妾的训戒。