閫雝 kǔn yōng · khổn ung Hán Việt: khổn ung · Pinyin: kǔn yōng Tổng quan Cấu tạo: 閫 (khổn) + 雝 (ung)Pinyinkǔn yōngHán Việtkhổn ungCấu tạo閫 + 雝 · khổn + ung nghĩa thành phần: khổn + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"阃奥"。 2.比喻学问和事理的精微奥秘所在。