鬮兒 cưu nhi Hán Việt: cưu nhi Tổng quan Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 兒 (nhi)Hán Việtcưu nhiCấu tạo鬮 + 兒 · cưu + nhi nghĩa thành phần: cưu + nhi Nghĩa EngCihui 鬮兒 iūr ►See ⁴jiū