阄儿

cưu nhi

Hán Việt: cưu nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用紙片搓揉而成的小紙團。當遇有難以解決的事情時,常以幾張小紙片,寫上名字或記號,搓成小紙團,每人再從中抽取一張,以作決定。《紅樓夢》第六二回:「香菱一一的寫了,搓成鬮兒,擲在一個瓶中。」

Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 鬮兒 iūr n. lots

Eng

  • Cihui 鬮兒 iūr ►See ⁴jiū

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌