阄还

jiū háicưu hoàn

Hán Việt: cưu hoàn · Pinyin: jiū hái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用拈阄的方式偿还债务。

Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 還 (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用拈阄的方式偿还债务。

Từ liên quan

Gần nghĩa

还不 · 还丹 · 还乡 · 还书 · 还价 · 还会 · 还俗 · 还债