鬮題 jiū tí · cưu đề Hán Việt: cưu đề · Pinyin: jiū tí Tổng quan Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 題 (đề)Pinyinjiū tíHán Việtcưu đềCấu tạo鬮 + 題 · cưu + đề nghĩa thành phần: cưu + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以拈阄的方法确定题目。文人分题赋诗的一种方式。Tân Hoa Tự Điển 1.以拈阄的方法确定题目。文人分题赋诗的一种方式。