閱習 yuè xí · duyệt tập Hán Việt: duyệt tập · Pinyin: yuè xí Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 習 (tập)Pinyinyuè xíHán Việtduyệt tậpCấu tạo閱 + 習 · duyệt + tập nghĩa thành phần: duyệt + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 训练演习。Tân Hoa Tự Điển 1.训练演习。