阅城 duyệt thành Hán Việt: duyệt thành Tổng quan Cấu tạo: 阅 (duyệt) + 城 (thành)Hán Việtduyệt thànhCấu tạo阅 + 城 · duyệt + thành nghĩa thành phần: duyệt + thành