閱實 yuè shí · duyệt thật Hán Việt: duyệt thật · Pinyin: yuè shí Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 實 (thật)Pinyinyuè shíHán Việtduyệt thậtCấu tạo閱 + 實 · duyệt + thật nghĩa thành phần: duyệt + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审查核实。Tân Hoa Tự Điển 1.审查核实。EngCihui 閱實 yuèshí v. verify