閱審

yuè shěn duyệt thẩm

Hán Việt: duyệt thẩm · Pinyin: yuè shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审核。