閱心 yuè xīn · duyệt tâm Hán Việt: duyệt tâm · Pinyin: yuè xīn Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 心 (tâm)Pinyinyuè xīnHán Việtduyệt tâmCấu tạo閱 + 心 · duyệt + tâm nghĩa thành phần: duyệt + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓各种情感交集于内心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓各种情感交集于内心。