閱操
duyệt thao
Hán Việt: duyệt thao · Pinyin: yuè cāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 检阅军事操练。
- Tân Hoa Tự Điển 1.检阅军事操练。
Eng
- Cihui 閱操 uècāo v.o. watch/review a military drill
Hán Việt: duyệt thao · Pinyin: yuè cāo