閱改

yuè gǎi duyệt cải

Hán Việt: duyệt cải · Pinyin: yuè gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审阅修改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审阅修改。