閱日 yuè rì · duyệt nhật Hán Việt: duyệt nhật · Pinyin: yuè rì Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 日 (nhật)Pinyinyuè rìHán Việtduyệt nhậtCấu tạo閱 + 日 · duyệt + nhật nghĩa thành phần: duyệt + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 度日;过日子; 经历的日子。Tân Hoa Tự Điển 1.度日;过日子。 2.经历的日子。