閱正 yuè zhèng · duyệt chánh Hán Việt: duyệt chánh · Pinyin: yuè zhèng Tổng quan Cấu tạo: 閱 (duyệt) + 正 (chánh)Pinyinyuè zhèngHán Việtduyệt chánhCấu tạo閱 + 正 · duyệt + chánh nghĩa thành phần: duyệt + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦辞。审阅指正。Tân Hoa Tự Điển 1.谦辞。审阅指正。