阅胜 duyệt thắng Hán Việt: duyệt thắng Tổng quan Cấu tạo: 阅 (duyệt) + 胜 (thắng)Hán Việtduyệt thắngCấu tạo阅 + 胜 · duyệt + thắng nghĩa thành phần: duyệt + thắng