阅藏 duyệt tàng Hán Việt: duyệt tàng Tổng quan duyệt tạng (雜語)閱者披閱,藏者大藏經之略,即披閱大藏經也。☸ Cấu tạo: 阅 (duyệt) + 藏 (tàng)Hán Việtduyệt tàngCấu tạo阅 + 藏 · duyệt + tàng nghĩa thành phần: duyệt + tàng Nghĩa ViệtCihui duyệt tạng (雜語)閱者披閱,藏者大藏經之略,即披閱大藏經也。☸