閱邊

yuè biān duyệt biên

Hán Việt: duyệt biên · Pinyin: yuè biān

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巡视边境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巡视边境。