閬丘

láng qiū lãng khâu

Hán Việt: lãng khâu · Pinyin: láng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即阆风巅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阆风巅。