閬伉

láng kàng lãng kháng

Hán Việt: lãng kháng · Pinyin: láng kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãng) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走路不稳的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.走路不稳的样子。