閬風臺 láng fēng tái · lãng phong thai Hán Việt: lãng phong thai · Pinyin: láng fēng tái Tổng quan Cấu tạo: 閬 (lãng) + 風 (phong) + 臺 (thai)Pinyinláng fēng táiHán Việtlãng phong thaiCấu tạo閬 + 風 + 臺 · lãng + phong + thai nghĩa thành phần: lãng + phong + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阆风巅。Tân Hoa Tự Điển 1.即阆风巅。