阇婆婆达 đồ bà bà đạt Hán Việt: đồ bà bà đạt Tổng quan Cấu tạo: 阇 (đồ) + 婆 (bà) + 婆 (bà) + 达 (đạt)Hán Việtđồ bà bà đạtCấu tạo阇 + 婆 + 婆 + 达 · đồ + bà + bà + đạt nghĩa thành phần: đồ + bà + bà + đạt