阇演底 đồ diễn để Hán Việt: đồ diễn để Tổng quan xà diễn để (雜語)梵音Jayānti。見闍演帝項。☸ Cấu tạo: 阇 (đồ) + 演 (diễn) + 底 (để)Hán Việtđồ diễn đểCấu tạo阇 + 演 + 底 · đồ + diễn + để nghĩa thành phần: đồ + diễn + để Nghĩa ViệtCihui xà diễn để (雜語)梵音Jayānti。見闍演帝項。☸