閹使

yān shǐ yêm sử

Hán Việt: yêm sử · Pinyin: yān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出使的宦官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出使的宦官。