閹妥妥

yān tuǒ tuǒ yêm thỏa thỏa

Hán Việt: yêm thỏa thỏa · Pinyin: yān tuǒ tuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (thỏa) + (thỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没精打采的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没精打采的样子。