閹牛

yêm ngưu

Hán Việt: yêm ngưu

Tổng quan

bò thiến

Cấu tạo: (yêm) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bò thiến

Eng

  • Cihui 閹牛 ānniú n. ox; bullock; steer M:¹tóu