閹狗 yān gǒu · yêm cẩu Hán Việt: yêm cẩu · Pinyin: yān gǒu Tổng quan Cấu tạo: 閹 (yêm) + 狗 (cẩu)Pinyinyān gǒuHán Việtyêm cẩuCấu tạo閹 + 狗 · yêm + cẩu nghĩa thành phần: yêm + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对太监的詈称。Tân Hoa Tự Điển 1.对太监的詈称。