閹豬 yêm trư Hán Việt: yêm trư Tổng quan Cấu tạo: 閹 (yêm) + 豬 (trư)Hán Việtyêm trưCấu tạo閹 + 豬 · yêm + trư nghĩa thành phần: yêm + trư Nghĩa EngCihui 閹豬 ānzhū n. castrated hog M:²zhī