閹稚

yān zhì yêm trĩ

Hán Việt: yêm trĩ · Pinyin: yān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (yêm) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去势的男孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去势的男孩。