閹豎

yān shù yêm thụ

Hán Việt: yêm thụ · Pinyin: yān shù

Tổng quan

thái giám (cách gọi khinh miệt)

Cấu tạo: (yêm) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái giám (cách gọi khinh miệt)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對太監的鄙稱。《後漢書.卷五九.張衡傳》:「閹豎恐終為其患,遂共讒之。」《三國演義》第二回:「冊立新君,盡誅閹豎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对宦官的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对宦官的蔑称。

Eng

  • CC-CEDICT eunuch (contemptuous appellation)
  • Cihui eunuch (contemptuous appellation)